Cách phát âm monetary

trong:
monetary phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmʌnɪtri
    British
  • phát âm monetary Phát âm của TallulahBelle (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm monetary Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm monetary Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm monetary Phát âm của Silverdrgnfly (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm monetary Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm monetary Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monetary trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • monetary ví dụ trong câu

    • The International Monetary Fund works to foster global monetary cooperation

      phát âm The International Monetary Fund works to foster global monetary cooperation Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Gold was once the basis of the US monetary system

      phát âm Gold was once the basis of the US monetary system Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của monetary

    • relating to or involving money
  • Từ đồng nghĩa với monetary

    • phát âm fiscal fiscal [en]
    • phát âm nummular nummular [en]
    • pecuniary (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant