Cách phát âm fiscal

Filter language and accent
filter
fiscal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɪskl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fiscal
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fiscal
    Phát âm của canobiecrazy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  canobiecrazy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fiscal
    Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  floridagirl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fiscal
    Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jcung

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fiscal
    Phát âm của LydiaBurns (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LydiaBurns

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fiscal
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • fiscal ví dụ trong câu

    • start of the fiscal year

      phát âm start of the fiscal year
      Phát âm của smallenglishteacher (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • fiscal year

      phát âm fiscal year
      Phát âm của maliac (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fiscal

    • involving financial matters
  • Từ đồng nghĩa với fiscal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fiscal trong Tiếng Anh

fiscal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm fiscal
    Phát âm của torcato (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  torcato

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm fiscal
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fiscal
    Phát âm của coohrus (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  coohrus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fiscal
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fiscal

    • relativo aos impostos
    • funcionário encarregado de fiscalizar
    • que diz respeito ao fisco ou à fiscalização
  • Từ đồng nghĩa với fiscal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fiscal trong Tiếng Bồ Đào Nha

fiscal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  fisˈkal
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm fiscal
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm fiscal
    Phát âm của nairym (Nữ từ Peru) Nữ từ Peru
    Phát âm của  nairym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fiscal

    • Propio de o relativo al fisco
    • Funcionario judicial que ejerce la representación del Estado, llevando la investigación y la acusación en las causas de acción pública
    • Funcionario encargado de la representación del fisco
  • Từ đồng nghĩa với fiscal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fiscal trong Tiếng Tây Ban Nha

fiscal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fis.kal
  • phát âm fiscal
    Phát âm của MadMorwen (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  MadMorwen

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fiscal
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fiscal

    • relatif au fisc, à l'administration des finances publiques

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fiscal trong Tiếng Pháp

fiscal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm fiscal
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fiscal trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fiscal?
fiscal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fiscal fiscal   [gl]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel