Cách phát âm commercial

Filter language and accent
filter
commercial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈmɜːʃl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm commercial
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của commercial

    • a commercially sponsored ad on radio or television
    • connected with or engaged in or sponsored by or used in commerce or commercial enterprises
    • of or relating to commercialism
  • Từ đồng nghĩa với commercial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commercial trong Tiếng Anh

commercial phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm commercial
    Phát âm của LiliDemai (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  LiliDemai

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của commercial

    • relatif au commerce, à l'achat et à la vente
    • regroupant des commerces
    • visant un large public et dans un but lucratif
  • Từ đồng nghĩa với commercial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commercial trong Tiếng Pháp

commercial phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm commercial
    Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  nobellius

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commercial trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ commercial?
commercial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ commercial commercial   [en - uk]
  • Ghi âm từ commercial commercial   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt