Cách phát âm monkeys

trong:
monkeys phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm monkeys Phát âm của Badgerkatt (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monkeys trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của monkeys

    • any of various long-tailed primates (excluding the prosimians)
    • one who is playfully mischievous
    • play around with or alter or falsify, usually secretively or dishonestly

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck