Cách phát âm moonfish

trong:
Filter language and accent
filter
moonfish phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmunˌfɪʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm moonfish
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của moonfish

    • any of several silvery marine fishes with very flat bodies
    • large elliptical brightly colored deep-sea fish of Atlantic and Pacific and Mediterranean

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moonfish trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh