Cách phát âm moored

Filter language and accent
filter
moored phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  mʊəd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm moored
    Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  adagio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm moored
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • moored ví dụ trong câu

    • Several boats moored at a dock

      phát âm Several boats moored at a dock
      Phát âm của opjnixon1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Boats moored in a marina

      phát âm Boats moored in a marina
      Phát âm của JohnTempler (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của moored

    • one of the Muslim people of north Africa; of mixed Arab and Berber descent; converted to Islam in the 8th century; conqueror of Spain in the 8th century
    • open land usually with peaty soil covered with heather and bracken and moss
    • secure in or as if in a berth or dock

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moored trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt