Cách phát âm moribund

Filter language and accent
filter
moribund phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɒrɪbʌnd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm moribund
    Phát âm của thethirdmilk (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  thethirdmilk

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm moribund
    Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ddohler

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của moribund

    • not growing or changing; without force or vitality
    • being on the point of death; breathing your last

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moribund trong Tiếng Anh

moribund phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  moʁiˈbʊnt
  • phát âm moribund
    Phát âm của gerhardebenhart (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  gerhardebenhart

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moribund trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ moribund?
moribund đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ moribund moribund   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril