Cách phát âm mounted

Filter language and accent
filter
mounted phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmaʊntɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mounted
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mounted

    • assembled for use; especially by being attached to a support
    • decorated with applied ornamentation; often used in combination

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mounted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mounted?
mounted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mounted mounted   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither