Cách phát âm muddiness

trong:
Filter language and accent
filter
muddiness phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm muddiness
    Phát âm của RebeccaYemm (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  RebeccaYemm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của muddiness

    • the wetness of ground that is covered or soaked with water
    • a mental state characterized by a lack of clear and orderly thought and behavior
    • the quality of being cloudy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm muddiness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion