Cách phát âm multiform

trong:
Filter language and accent
filter
multiform phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmʌltɪfɔːm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm multiform
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của multiform

    • occurring in or having many forms or shapes or appearances
  • Từ đồng nghĩa với multiform

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm multiform trong Tiếng Anh

multiform phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm multiform
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm multiform trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ multiform?
multiform đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ multiform multiform   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither