Cách phát âm multistorey

multistorey phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm multistorey trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • multistorey ví dụ trong câu

  • Định nghĩa của multistorey

    • having more than one story

Từ ngẫu nhiên: dognuclearinterestingbeautifulwhat