Cách phát âm nads

Filter language and accent
filter
nads phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nads
    Phát âm của whipback (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  whipback

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nads
    Phát âm của rhyme13 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rhyme13

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nads

    • a coenzyme present in most living cells and derived from the B vitamin nicotinic acid; serves as a reductant in various metabolic processes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nads trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel