Cách phát âm nahrhaft

trong:
Filter language and accent
filter
nahrhaft phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnaːɐ̯haft
  • phát âm nahrhaft
    Phát âm của Melia (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Melia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nahrhaft
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nahrhaft trong Tiếng Đức

nahrhaft phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm nahrhaft
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nahrhaft trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: RegenwurmBadezimmerSchwiegervaterAdolf HitlerEhrensenf