Cách phát âm namely

trong:
Filter language and accent
filter
namely phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈneɪmli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm namely
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của namely

    • as follows
  • Từ đồng nghĩa với namely

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm namely trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ namely?
namely đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ namely namely   [en - uk]
  • Ghi âm từ namely namely   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel