Cách phát âm names

Filter language and accent
filter
names phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈneɪmz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm names
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm names
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm names
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm names
    Phát âm của HelbertLino (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  HelbertLino

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • names ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của names

    • verbal abuse; a crude substitute for argument

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm names trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ names?
names đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ names names   [en - other]
  • Ghi âm từ names names   [hi]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't