Cách phát âm narcoleptic

trong:
Filter language and accent
filter
narcoleptic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnɑːkəˌlɛptɪk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm narcoleptic
    Phát âm của LauraDeux (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LauraDeux

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm narcoleptic
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • narcoleptic ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của narcoleptic

    • a person who has narcolepsy
    • a soporific drug that produces an uncontrollable desire to sleep
    • of or relating to narcolepsy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm narcoleptic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel