Cách phát âm narrowly

trong:
narrowly phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈnærəʊli
    American
  • phát âm narrowly Phát âm của sonatuhlee (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm narrowly Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm narrowly Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm narrowly trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • narrowly ví dụ trong câu

    • She looked at him narrowly and refused to answer

      phát âm She looked at him narrowly and refused to answer Phát âm của ghoster1702 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của narrowly

    • in a narrow manner; not allowing for exceptions

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean