Cách phát âm nasalisation

trong:
Filter language and accent
filter
nasalisation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nasalisation
    Phát âm của skyscrapersandwiches (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  skyscrapersandwiches

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nasalisation
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nasalisation
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nasalisation
    Phát âm của Septembe (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Septembe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nasalisation

    • the act of nasalizing; the utterance of sounds modulated by the nasal resonators

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nasalisation trong Tiếng Anh

nasalisation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm nasalisation
    Phát âm của ecureuil (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  ecureuil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nasalisation

    • action de transformer un son oral en son nasal
    • état de ce son transformé

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nasalisation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou