Cách phát âm nasty

trong:
Filter language and accent
filter
nasty phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnɑːsti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nasty
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nasty
    Phát âm của Seshat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Seshat

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nasty
    Phát âm của mattpsy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mattpsy

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nasty
    Phát âm của LadCoply (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LadCoply

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nasty
    Phát âm của jmll (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jmll

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nasty

    • offensive or even (of persons) malicious
    • exasperatingly difficult to handle or circumvent
    • characterized by obscenity
  • Từ đồng nghĩa với nasty

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nasty trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nasty?
nasty đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nasty nasty   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen