Cách phát âm nasty

trong:
nasty phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈnɑːsti
    Âm giọng Anh
  • phát âm nasty Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm nasty Phát âm của Seshat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nasty Phát âm của LadCoply (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nasty Phát âm của mattpsy (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nasty Phát âm của jmll (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nasty trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • nasty ví dụ trong câu

    • I got struck down by a nasty virus and I was off work for three days

      phát âm I got struck down by a nasty virus and I was off work for three days Phát âm của (Từ )
    • She a has a nasty predisposition to judge everyone by their social class

      phát âm She a has a nasty predisposition to judge everyone by their social class Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nasty

    • offensive or even (of persons) malicious
    • exasperatingly difficult to handle or circumvent
    • characterized by obscenity
  • Từ đồng nghĩa với nasty

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry