Cách phát âm naturalization

trong:
Filter language and accent
filter
naturalization phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌnætʃrəlaɪˈzeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm naturalization
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm naturalization
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của naturalization

    • the quality of being brought into conformity with nature
    • the proceeding whereby a foreigner is granted citizenship
    • the introduction of animals or plants to places where they flourish but are not indigenous

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm naturalization trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter