Cách phát âm necklace

Filter language and accent
filter
necklace phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnekləs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm necklace
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm necklace
    Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  MichaelDS

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm necklace
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm necklace
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm necklace
    Phát âm của trafficdior (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trafficdior

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của necklace

    • jewelry consisting of a cord or chain (often bearing gems) worn about the neck as an ornament (especially by women)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm necklace trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ necklace?
necklace đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ necklace necklace   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt