Cách phát âm nema

Filter language and accent
filter
nema phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm nema
    Phát âm của Steinninn (Nam từ Iceland) Nam từ Iceland
    Phát âm của  Steinninn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nema trong Tiếng Iceland

nema phát âm trong Tiếng Faroe [fo]
  • phát âm nema
    Phát âm của Roskur (Nam từ Quần đảo Faroe) Nam từ Quần đảo Faroe
    Phát âm của  Roskur

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nema trong Tiếng Faroe

nema phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm nema
    Phát âm của anitas (Nữ từ Croatia) Nữ từ Croatia
    Phát âm của  anitas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • nema ví dụ trong câu

    • Nema smisla

      phát âm nema smisla
      Phát âm của teilki (Nữ từ Đức)
    • Nema sumnje

      phát âm Nema sumnje
      Phát âm của KaticaSt (Nữ từ Croatia)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nema trong Tiếng Croatia

nema phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm nema
    Phát âm của whitelion (Nữ từ Slovenia) Nữ từ Slovenia
    Phát âm của  whitelion

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nema trong Tiếng Slovenia

nema phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm nema
    Phát âm của Haggr (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  Haggr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nema trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nema?
nema đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nema nema   [es - es]
  • Ghi âm từ nema nema   [es - latam]
  • Ghi âm từ nema nema   [es - other]
  • Ghi âm từ nema nema   [sr]

Từ ngẫu nhiên: ReykjavíkurflugvöllurÞingvellirHvolsvöllurþiðBárðarbunga