Cách phát âm nephew

nephew phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm nephew Phát âm của JeffChesnut (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nephew trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • nephew ví dụ trong câu

    • The man's evidence inculpated his nephew for the murder.

      phát âm The man's evidence inculpated his nephew for the murder. Phát âm của jagheterkatie (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nephew

    • a son of your brother or sister

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

nephew đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nephew nephew [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ nephew?
  • Ghi âm từ nephew nephew [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ nephew?
  • Ghi âm từ nephew nephew [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ nephew?

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance