Đánh vần theo âm vị: nɛʁ
-
phát âm nerfsPhát âm của rollerman74 (Nam từ Pháp) Nam từ PhápPhát âm của rollerman74
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
J'ai les nerfs en boule quand je parle en public
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nerfs trong Tiếng Pháp
Từ ngẫu nhiên: Bonsoir, orange, trompe-l'oeil, avoir, putain