Cách phát âm nervousness

trong:
Filter language and accent
filter
nervousness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnɜːvəsnəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nervousness
    Phát âm của SherryRitter (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SherryRitter

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm nervousness
    Phát âm của antspants (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  antspants

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nervousness
    Phát âm của Manic_muppet (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  Manic_muppet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nervousness

    • the anxious feeling you have when you have the jitters
    • an uneasy psychological state
    • a sensitive or highly strung temperament
  • Từ đồng nghĩa với nervousness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nervousness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nervousness?
nervousness đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nervousness nervousness   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt