-
phát âm nerwyPhát âm của jacek45 (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba LanPhát âm của jacek45
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Dzieci były niegrzeczne, lecz nie ma to znaczenia, bo mamy nerwy ze stali.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nerwy trong Tiếng Ba Lan
Từ ngẫu nhiên: Poznań, rzepakowy, Bartłomiej, wycieńczenie, otłuszczony