Cách phát âm Networks

Filter language and accent
filter
Networks phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Networks
    Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  claude5

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Networks trong Tiếng Đức

Networks phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnetwɜːks
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Networks
    Phát âm của shaylindra (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  shaylindra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Networks

    • an interconnected system of things or people
    • (broadcasting) a communication system consisting of a group of broadcasting stations that all transmit the same programs
    • an open fabric of string or rope or wire woven together at regular intervals

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Networks trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: machentagKönigHamburgMädchen