Cách phát âm neutrality

Filter language and accent
filter
neutrality phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  njuːˈtrælɪti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm neutrality
    Phát âm của kenppy (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  kenppy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm neutrality
    Phát âm của elliottcable (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottcable

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • neutrality ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của neutrality

    • nonparticipation in a dispute or war
    • tolerance attributable to a lack of involvement
    • pH value of 7

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neutrality trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften