Cách phát âm newel

Filter language and accent
filter
newel phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnjuːəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm newel
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của newel

    • the post at the top or bottom of a flight of stairs; it supports the handrail
    • the central pillar of a circular staircase

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm newel trong Tiếng Anh

newel phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm newel
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm newel trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou