Cách phát âm nobler

Filter language and accent
filter
nobler phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nobler
    Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rosamundo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm nobler
    Phát âm của mwncital (Nữ từ Indonesia) Nữ từ Indonesia
    Phát âm của  mwncital

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nobler

    • a titled peer of the realm
    • of or belonging to or constituting the hereditary aristocracy especially as derived from feudal times
    • having or showing or indicative of high or elevated character

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nobler trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften