Cách phát âm Nodding

Filter language and accent
filter
Nodding phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Nodding
    Phát âm của kannd86 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kannd86

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Nodding
    Phát âm của ThatMexikan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ThatMexikan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Nodding

    • having branches or flower heads that bend downward

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nodding trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Nodding?
Nodding đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Nodding Nodding   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften