Cách phát âm nominalism

trong:
Filter language and accent
filter
nominalism phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnɒmənlˌɪzəm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nominalism
    Phát âm của themediacollective (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  themediacollective

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nominalism
    Phát âm của brainfog (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  brainfog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • nominalism ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của nominalism

    • (philosophy) the doctrine that the various objects labeled by the same term have nothing in common but their name

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nominalism trong Tiếng Anh

nominalism phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm nominalism
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nominalism trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither