Cách phát âm noncritical

Filter language and accent
filter
noncritical phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm noncritical
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của noncritical

    • not critical; not at a point of abrupt change
    • not in a state of crisis or emergency
    • marked by disregard for critical standards or procedures

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm noncritical trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't