Cách phát âm nonstick

Filter language and accent
filter
nonstick phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nonstick
    Phát âm của chris1h (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chris1h

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nonstick

    • (of surfaces especially of cooking utensils) permitting easy removal of adherent food particles

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nonstick trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl