Cách phát âm nonstop

trong:
Filter language and accent
filter
nonstop phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnɒnstɒp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nonstop
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • nonstop ví dụ trong câu

    • phát âm non-stop flight
      Phát âm của ceilidhmac (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nonstop

    • a flight made without intermediate stops between source and destination
    • without stopping
    • (of a journey especially a flight) occurring without stops

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nonstop trong Tiếng Anh

nonstop phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm nonstop
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nonstop trong Tiếng Thụy Điển

nonstop phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  nɔnˈʃtɔp
  • phát âm nonstop
    Phát âm của Norddeutsch (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Norddeutsch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nonstop trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither