Cách phát âm numeric

Filter language and accent
filter
numeric phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  njuːˈmerɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm numeric
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm numeric
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm numeric
    Phát âm của JustBobF (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JustBobF

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm numeric
    Phát âm của bushchick (Từ Canada) Từ Canada
    Phát âm của  bushchick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của numeric

    • of or relating to or denoting numbers
    • measured or expressed in numbers

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm numeric trong Tiếng Anh

numeric phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm numeric
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm numeric trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ numeric?
numeric đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ numeric numeric   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat