Cách phát âm obfuscated

Filter language and accent
filter
obfuscated phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm obfuscated
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của obfuscated

    • make obscure or unclear

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obfuscated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ obfuscated?
obfuscated đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ obfuscated obfuscated   [en - usa]
  • Ghi âm từ obfuscated obfuscated   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave