Cách phát âm objected

Filter language and accent
filter
objected phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm objected
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của objected

    • a tangible and visible entity; an entity that can cast a shadow
    • the goal intended to be attained (and which is believed to be attainable)
    • (grammar) a constituent that is acted upon

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm objected trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril