Cách phát âm objectionable

trong:
Filter language and accent
filter
objectionable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əbˈdʒekʃnəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm objectionable
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của objectionable

    • causing disapproval or protest
    • liable to objection or debate; used of something one might take exception to
  • Từ đồng nghĩa với objectionable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm objectionable trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou