Cách phát âm objects

Filter language and accent
filter
objects phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm objects
    Phát âm của hthomas (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  hthomas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm objects
    Phát âm của Ozfiz (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Ozfiz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của objects

    • a tangible and visible entity; an entity that can cast a shadow
    • the goal intended to be attained (and which is believed to be attainable)
    • (grammar) a constituent that is acted upon

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm objects trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ objects?
objects đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ objects objects   [en - uk]
  • Ghi âm từ objects objects   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather