Cách phát âm obsequiously

trong:
Filter language and accent
filter
obsequiously phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əbˈsiːkwɪəsli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm obsequiously
    Phát âm của tebe (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tebe

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của obsequiously

    • in an obsequious manner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obsequiously trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither