Cách phát âm occurrences

Filter language and accent
filter
occurrences phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm occurrences
    Phát âm của jessiekitty (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jessiekitty

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của occurrences

    • an event that happens
    • an instance of something occurring

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm occurrences trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ occurrences?
occurrences đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ occurrences occurrences   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt