Cách phát âm odometer

Filter language and accent
filter
odometer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əʊˈdɒmɪtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm odometer
    Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  MichaelDS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm odometer
    Phát âm của Fancypuddin (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Fancypuddin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm odometer
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm odometer
    Phát âm của 6qtjmdcnkr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  6qtjmdcnkr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm odometer
    Phát âm của isenriver (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  isenriver

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm odometer
    Phát âm của tbrk (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  tbrk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm odometer
    Phát âm của radicalrom (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  radicalrom

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của odometer

    • a meter that shows mileage traversed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm odometer trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ odometer?
odometer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ odometer odometer   [en]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany