Cách phát âm offenses

Filter language and accent
filter
offenses phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈfensəz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm offenses
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của offenses

    • a lack of politeness; a failure to show regard for others; wounding the feelings or others
    • a feeling of anger caused by being offended
    • (criminal law) an act punishable by law; usually considered an evil act

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm offenses trong Tiếng Anh

offenses phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɔ.fɑ̃s
  • phát âm offenses
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm offenses trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel