Cách phát âm oftentimes

trong:
Filter language and accent
filter
oftentimes phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒfənˌtaɪmz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm oftentimes
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của oftentimes

    • many times at short intervals

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oftentimes trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ oftentimes?
oftentimes đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ oftentimes oftentimes   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat