Cách phát âm ogive

Filter language and accent
filter
ogive phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ogive
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ogive

    • front consisting of the conical head of a missile or rocket that protects the payload from heat during its passage through the atmosphere

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ogive trong Tiếng Anh

ogive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm ogive
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • ogive ví dụ trong câu

    • arc en ogive

      phát âm arc en ogive
      Phát âm của jjgr (Nam từ Pháp)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ogive trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ogive?
ogive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ogive
    • Ogive
      [de]
  • Ghi âm từ ogive ogive   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen