Cách phát âm oldest

Filter language and accent
filter
oldest phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈəʊldɪst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm oldest
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm oldest
    Phát âm của NatalieM (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NatalieM

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oldest
    Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ijarritos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oldest
    Phát âm của Loco (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Loco

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • oldest ví dụ trong câu

    • the oldest trick in the book

      phát âm the oldest trick in the book
      Phát âm của axlt (Nữ từ Canada)
    • the oldest

      phát âm the oldest
      Phát âm của dearru (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của oldest

    • past times (especially in the phrase `in days of old')
    • (used especially of persons) having lived for a relatively long time or attained a specific age
    • of long duration; not new

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oldest trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany