Cách phát âm olympiad

trong:
Filter language and accent
filter
olympiad phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈlɪmpɪæd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm olympiad
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm olympiad
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của olympiad

    • one of the four-year intervals between Olympic Games; used to reckon time in ancient Greece for twelve centuries beginning in 776 BC
    • the modern revival of the ancient games held once every 4 years in a selected country

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm olympiad trong Tiếng Anh

olympiad phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm olympiad
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm olympiad trong Tiếng Luxembourg

olympiad phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm olympiad
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm olympiad trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt