Cách phát âm oodles

Filter language and accent
filter
oodles phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈuːdl̩z
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm oodles
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của oodles

    • a large number or amount

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oodles trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither