Cách phát âm opposable

trong:
Filter language and accent
filter
opposable phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm opposable
    Phát âm của lenaaa (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lenaaa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm opposable
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • opposable ví dụ trong câu

    • opposable thumb

      phát âm opposable thumb
      Phát âm của swboise (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của opposable

    • capable of being placed opposite to something

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm opposable trong Tiếng Anh

opposable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɔ.pɔ.zabl
  • phát âm opposable
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của opposable

    • qui peut être placé vis-à-vis
    • que l'on peut employer contre quelque chose
    • qui peut être juridiquement utilisé contre un tiers

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm opposable trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel